đầu thú
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự mình ra trình diện với nhà chức trách (thường là cảnh sát, chính quyền) để nhận tội và chấp nhận hình phạt: Hành động tự nguyện của một người phạm tội chấm dứt trốn chạy, chủ động đến cơ quan có thẩm quyền để khai báo về hành vi phạm tội của mình.
- Tự thú: Một cách nói khác của "đầu thú", nhấn mạnh vào việc tự giác khai ra tội lỗi của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày lẩn trốn, tên trộm quyết định ra đầu thú. (Sau nhiều ngày lẩn trốn, tên trộm quyết định ra trình diện nhận tội.)
- Hắn đã đến đồn công an đầu thú về hành vi gây rối trật tự công cộng. (Hắn đã đến đồn công an tự thú về hành vi gây rối trật tự công cộng.)
- Việc đầu thú có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ trong xét xử. (Việc tự giác ra trình diện nhận tội có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ trong xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ra đầu thú": Cụm động từ thông dụng, chỉ hành động cụ thể là đi đến cơ quan chức năng để tự thú.
- Áp lực tinh thần quá lớn khiến hắn phải ra đầu thú. (Áp lực tinh thần quá lớn khiến hắn phải đi tự thú.)
"tự giác đầu thú": Nhấn mạnh tính chất tự nguyện, không bị bắt buộc của hành động.
- Người phạm tội nên tự giác đầu thú để được hưởng án khoan hồng. (Người phạm tội nên tự nguyện ra trình diện để được hưởng án khoan hồng.)
Biến thể và từ gần giống
Tự thú (động từ): Tự mình khai ra tội lỗi. Đây là từ đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "đầu thú" trong nhiều ngữ cảnh.
- Lời khai tự thú của bị can rất chi tiết. (Lời khai tự nhận tội của bị can rất chi tiết.)
Khai báo (động từ): Trình bày sự việc cho nhà chức trách. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là khai ra tội của chính mình.
- Trình diện (động từ): Có mặt tại một địa điểm theo yêu cầu hoặc quy định. Nghĩa chung, không hàm ý phạm tội.
Từ đồng nghĩa
- Tự nộp mình: Tự mình giao nộp bản thân cho cơ quan chức năng.
- Tự giác khai báo: Tự nguyện khai báo về hành vi phạm tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đầu thú thành khẩn: Tự thú với thái độ chân thành, ăn năn.
- Bị cáo đã đầu thú thành khẩn nên được Hội đồng xét xử cân nhắc. (Bị cáo đã tự thú một cách chân thành nên được Hội đồng xét xử cân nhắc.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "đầu thú" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trực tiếp qua cụm động từ "ra đầu thú" hoặc "tự giác đầu thú").